sống dao

Học thuật
Thân thiện
sống dao

Một người đàn ông cầm con dao và chỉ vào sống dao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần dày của con dao: Chỉ phần thân dày, cứng của con dao, nằm giữa hai mặt cắt thường không sắc bằng lưỡi dao. Đây phần chịu lực chính của con dao.
    • Phần đối lập với lưỡi dao: "Sống dao" phần ngược lại với lưỡi dao sắc bén, thường dày cùn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khi mài dao, cần chú ý không mài vào sống dao. (Khi mài dao, cần chú ý không mài vào phần sống dao.)
    • Sống dao của con dao này rất dày chắc chắn. (Phần sống dao của con dao này rất dày chắc chắn.)
    • Anh ta dùng sống dao để đập vỡ lớp vỏ cứng. (Anh ta dùng phần sống dao để đập vỡ lớp vỏ cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dày sống dao": Cụm từ miêu tả đặc điểm của một con dao phần sống dày, thường rất chắc chắn nặng tay.
    • Con dao bếp này dày sống dao, rất thích hợp để chặt xương. (Con dao bếp này phần sống dày, rất thích hợp để chặt xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Lưỡi dao (danh từ): Phần sắc bén, mỏng dùng để cắt, chém của con dao. Đây phần đối lập với "sống dao".
  • Chuôi dao (danh từ): Phần tay cầm của con dao.
  • Mũi dao (danh từ): Phần nhọnđầu con dao.
Từ đồng nghĩa
  • Sống lưỡi: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho phần sống của con dao hoặc một số loại khí lưỡi tương tự.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "sống dao" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về dụng cụ, đặc biệt dao. Đây một thuật ngữ khá chuyên biệt trong lĩnh vực đồ dùng, dụng cụ hoặc ẩm thực.
  • Không nên nhầm lẫn "sống dao" với "lưỡi dao". "Sống dao" phần dày cùn, trong khi "lưỡi dao" phần mỏng sắc để cắt.
sống dao

Một người đàn ông cầm con dao và chỉ vào sống dao.

  1. Cạnh dày của con dao, trái với lưỡi.

Từ gần giống